Careers
| No. | Position | Amount | Work location | Expiration date | See details |
|---|---|---|---|---|---|
| 01 | Hành Chính Tổng Hợp | 01 | Thành phố Hồ Chí Minh | 30/09/2026 | See details |
| 02 | Vị Trí Kế Toán Trưởng | 01 | Thành phố Hồ Chí Minh | 30/09/2026 | See details |
| 03 | Kế Toán | 30/09/2026 | See details | ||
| 04 | Kiểm Toán Viên | 01 | Thành phố Hồ Chí Minh | 30/09/2026 | See details |
| 05 | Audit Assistant | 05 | Ho Chi Minh City | 30/09/2026 | See details |
| 06 | Trưởng Phòng Dịch Vụ Kế Toán – Thuế | 01 | 117 - 119 Lý Nhân Tông, Phường Cẩm Lệ, Tp. Đà Nẵng | 31/05/2026 | See details |
| 07 | Trợ Lý Kiểm Toán – Chi Nhánh Đà Nẵng | 05 | 117 - 119 Lý Nhân Tông, Phường Cẩm Lệ, Tp. Đà Nẵng | 31/05/2026 | See details |
| 08 | Vị trí: Kiểm Toán Viên | 02 | 117 - 119 Lý Nhân Tông, Phường Cẩm Lệ, Tp. Đà Nẵng | 31/05/2026 | See details |
| 09 | Chuyên viên IT | 01 | Thành phố Hồ Chí Minh | 30/09/2026 | See details |
| 10 | Valuation staff | 02 | Ho Chi Minh City | 30/09/2026 | See details |
| 11 | Audit Manager | 03 | Ho Chi Minh City | 30/09/2026 | See details |
| 12 | Construction Audit Assistant | 07 | Ho Chi Minh City | 30/09/2026 | See details |
| 13 | Senior Auditor | 5 | Hồ Chí Minh | 31/08/2026 | See details |
| 14 | Kiểm toán viên bộ phận kiểm toán vốn đầu tư xây dựng cơ bản | 05 | Thành phố Hồ Chí Minh | 31/08/2026 | See details |
| 15 | [TUYỂN DỤNG THỜI VỤ] TRỢ LÝ DỰ ÁN KIỂM TOÁN XÂY DỰNG CƠ BẢN | 10 | Thành phố Hồ Chí Minh | 30/09/2026 | See details |
| 16 | Trợ lý Ban Giám Đốc | 30/09/2026 | See details | ||
| 17 | Trợ lý kế toán | 01 | Thành phố Hồ Chí Minh | 30/09/2026 | See details |