- 본사: 베트남 호찌민시 사이공 구 레러이 거리 67번지 사이공 센터 2빌딩 21층
- 업무 사무실: 베트남 호찌민시 푸뉴언 구 호앙지에우 거리 25B
- 핸드폰: 028 3925 1360
- 우편: info@vietaustralia.com
- 팩스: 028 3925 1359
- https://www.linkedin.com/company/vietaustralia/

소식
Trong bối cảnh Việt Nam từng bước hoàn thiện hệ thống chuẩn mực báo cáo tài chính, VFRS và IFRS ngày càng được doanh nghiệp quan tâm. Tuy nhiên, hai hệ thống không hoàn toàn giống nhau. Vì vậy, so sánh chi tiết VFRS và IFRS sẽ giúp doanh nghiệp hiểu đúng sự khác biệt và chủ động chuẩn bị cho quá trình chuyển đổi.
VFRS là một bước quan trọng trong quá trình Việt Nam hoàn thiện hệ thống báo cáo tài chính theo hướng tiệm cận thông lệ quốc tế. Trước khi so sánh chi tiết VFRS và IFRS, doanh nghiệp cần hiểu rõ VFRS là gì và được xây dựng với mục tiêu nào.
VFRS (Vietnamese Financial Reporting Standards) là Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Việt Nam, được xây dựng theo hướng tiệm cận các thông lệ báo cáo tài chính quốc tế. Theo Quyết định 345/QĐ-BTC, VFRS tiếp thu tối đa IFRS nhưng được điều chỉnh để phù hợp với điều kiện kinh tế và pháp lý tại Việt Nam.
Do đó, VFRS không phải IFRS được dịch sang tiếng Việt. Đây là cơ sở quan trọng để doanh nghiệp cần so sánh chi tiết VFRS và IFRS trước khi lựa chọn và triển khai chuẩn mực phù hợp.
Việt Nam xây dựng VFRS nhằm nâng cao chất lượng và tính minh bạch của báo cáo tài chính, đồng thời thu hẹp khoảng cách với thông lệ quốc tế. Đây cũng là cơ sở để doanh nghiệp chủ động so sánh chi tiết VFRS và IFRS, từ đó hiểu rõ định hướng chuẩn mực và chuẩn bị phù hợp cho quá trình chuyển đổi.
Mối quan hệ giữa hai hệ thống có thể hiểu theo hướng:
IFRS → nền tảng tham chiếu → VFRS → áp dụng trong bối cảnh Việt Nam.
VFRS hướng tới việc tiếp thu tối đa thông lệ quốc tế, nhưng không có nghĩa mọi quy định của IFRS sẽ được sao chép nguyên trạng. Đây là điểm quan trọng khi so sánh chi tiết VFRS và IFRS.
Theo định hướng tại Đề án, doanh nghiệp có nhu cầu, đủ năng lực và nguồn lực có thể áp dụng IFRS theo lộ trình; trong khi các doanh nghiệp khác tại Việt Nam sẽ thuộc phạm vi định hướng áp dụng VFRS. Tuy nhiên, lộ trình này vẫn đang được hoàn thiện và cần phân biệt rõ giữa định hướng, dự thảo và quy định chính thức có hiệu lực.
Do đó, khi so sánh chi tiết VFRS và IFRS, doanh nghiệp cần theo dõi các quy định mới nhất để xác định đúng chuẩn mực và lộ trình áp dụng phù hợp.
Một trong những nguyên nhân khiến doanh nghiệp dễ nhầm lẫn là phần lớn tài liệu hiện nay tập trung vào VAS và IFRS, trong khi VFRS có định hướng và đặc điểm riêng. Vì vậy, trước khi so sánh chi tiết VFRS và IFRS, cần phân biệt rõ ba hệ thống chuẩn mực
VAS là hệ thống Chuẩn mực Kế toán Việt Nam được xây dựng và ban hành trước đây, làm nền tảng cho công tác kế toán và lập báo cáo tài chính. Tuy nhiên, trước sự phát triển của nền kinh tế và các giao dịch tài chính hiện đại, việc hoàn thiện hệ thống chuẩn mực ngày càng cần thiết.
Có thể khái quát:
Vì vậy, khi nghiên cứu so sánh chi tiết VFRS và IFRS, doanh nghiệp không nên sử dụng các kết luận về VAS và IFRS để suy ra rằng VFRS và IFRS cũng có sự khác biệt tương tự.
IFRS là hệ thống chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế do IASB ban hành, nhằm nâng cao tính minh bạch, nhất quán và khả năng so sánh của thông tin tài chính giữa các doanh nghiệp và quốc gia.
VAS, VFRS và IFRS có mối liên hệ nhưng không phải ba tên gọi của cùng một hệ thống. VAS là hệ thống chuẩn mực kế toán Việt Nam; VFRS được xây dựng theo hướng tiệm cận thông lệ quốc tế; còn IFRS là hệ thống chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế.
Có thể hiểu ngắn gọn:
VAS → VFRS → IFRS
Trong đó, VFRS đóng vai trò kết nối giữa hệ thống chuẩn mực Việt Nam và thông lệ báo cáo tài chính quốc tế. Vì vậy, VAS ≠ VFRS ≠ IFRS là điểm doanh nghiệp cần ghi nhớ khi so sánh chi tiết VFRS và IFRS.
Xem thêm: Hướng Dẫn Lập Báo Cáo Tài Chính Theo IFRS Lần Đầu

Để so sánh chi tiết VFRS và IFRS, cần nhìn vào cả nền tảng xây dựng, cách tiếp cận chuẩn mực và mức độ phù hợp với môi trường Việt Nam.
IFRS được xây dựng với mục tiêu sử dụng trên phạm vi quốc tế, phục vụ nhu cầu thông tin của nhà đầu tư, bên cho vay và các chủ nợ khác.
Trong khi đó, VFRS được xây dựng cho môi trường Việt Nam. Dù tiếp thu tối đa thông lệ quốc tế, hệ thống này vẫn phải cân nhắc đặc điểm kinh tế, pháp lý và nhu cầu của doanh nghiệp trong nước.
Đây là khác biệt mang tính nền tảng trong so sánh chi tiết VFRS và IFRS.
IFRS chú trọng bản chất kinh tế của giao dịch, giúp doanh nghiệp ghi nhận và đo lường các khoản mục phù hợp hơn với thực tế tài chính. VFRS cũng được xây dựng theo hướng tiệm cận cách tiếp cận này nhưng có những điều chỉnh phù hợp với Việt Nam.
Do đó, khi so sánh chi tiết VFRS và IFRS, doanh nghiệp cần đối chiếu từng quy định cụ thể thay vì mặc định VFRS hoàn toàn giống IFRS.
Giá trị hợp lý (Fair Value) là một cơ sở đo lường quan trọng trong IFRS, được sử dụng để phản ánh giá trị của một số tài sản và nợ phải trả theo điều kiện thị trường. VFRS cũng được xây dựng theo hướng tiệm cận IFRS, qua đó tăng vai trò của các cơ sở đo lường phù hợp với bản chất kinh tế.
Khi so sánh chi tiết VFRS và IFRS, doanh nghiệp cần xem xét từng chuẩn mực cụ thể để xác định trường hợp áp dụng giá trị hợp lý và cách đo lường tương ứng.
IFRS 15 đưa ra mô hình ghi nhận doanh thu dựa trên việc xác định và thực hiện nghĩa vụ thực hiện trong hợp đồng với khách hàng.
Đây là ví dụ điển hình cho thấy khoảng cách giữa chuẩn mực quốc tế và hệ thống kế toán Việt Nam truyền thống có thể ảnh hưởng đáng kể đến thời điểm và giá trị doanh thu được ghi nhận.
Khi thực hiện so sánh chi tiết VFRS và IFRS, doanh nghiệp cần kiểm tra chính xác quy định tương ứng trong VFRS thay vì chỉ đối chiếu với VAS.
IFRS có quy định chặt chẽ về phân loại, đo lường và suy giảm giá trị công cụ tài chính, đồng thời yêu cầu doanh nghiệp cung cấp thông tin về rủi ro liên quan. VFRS được xây dựng theo hướng tiệm cận các nguyên tắc này nhưng có thể được điều chỉnh cho phù hợp với điều kiện Việt Nam.
Trong so sánh chi tiết VFRS và IFRS, đây là nội dung doanh nghiệp có nhiều khoản đầu tư, công cụ tài chính hoặc hoạt động tài chính cần đặc biệt lưu ý.
IFRS 16 yêu cầu bên đi thuê ghi nhận tài sản quyền sử dụng và nợ thuê đối với phần lớn hợp đồng thuộc phạm vi chuẩn mực. Cách tiếp cận này có thể làm thay đổi đáng kể các chỉ tiêu trên báo cáo tài chính.
Trong so sánh chi tiết VFRS và IFRS, doanh nghiệp cần lưu ý tác động của quy định về thuê tài sản đến tài sản, nợ phải trả, EBITDA và các chỉ số tài chính khi chuẩn bị chuyển đổi chuẩn mực.
IFRS có các quy định riêng về suy giảm giá trị tài sản, yêu cầu doanh nghiệp đánh giá liệu giá trị ghi sổ của tài sản có vượt quá giá trị có thể thu hồi hay không.
Đây là một ví dụ cho thấy so sánh chi tiết VFRS và IFRS không chỉ nằm ở tên gọi chuẩn mực mà còn liên quan đến cách doanh nghiệp đánh giá giá trị kinh tế của tài sản.
FRS quy định chi tiết về quyền kiểm soát, công ty con, công ty liên kết, liên doanh và hợp nhất báo cáo tài chính. VFRS cũng tiệm cận các nguyên tắc này nhưng cần áp dụng theo quy định cụ thể tại Việt Nam.
Khi so sánh chi tiết VFRS và IFRS, doanh nghiệp có mô hình tập đoàn cần đặc biệt lưu ý vì cách xác định quyền kiểm soát và phương pháp kế toán có thể ảnh hưởng đến báo cáo tài chính hợp nhất.
IFRS chú trọng cung cấp thông tin đầy đủ về bản chất giao dịch, các xét đoán kế toán và rủi ro tài chính, giúp người sử dụng đánh giá chính xác hơn tình hình doanh nghiệp. VFRS cũng hướng đến việc nâng cao tính minh bạch và chất lượng thông tin báo cáo tài chính.
Vì vậy, khi so sánh chi tiết VFRS và IFRS, doanh nghiệp cần đối chiếu yêu cầu trình bày, thuyết minh theo từng chuẩn mực và quy định áp dụng tại Việt Nam.
Một điểm quan trọng khi so sánh chi tiết VFRS và IFRS là VFRS không được xây dựng theo hướng sao chép toàn bộ IFRS. Việt Nam định hướng tiếp thu các thông lệ quốc tế nhưng đồng thời điều chỉnh để phù hợp với điều kiện kinh tế, pháp lý và khả năng áp dụng trong nước.
Vì vậy, doanh nghiệp cần căn cứ vào chuẩn mực và hướng dẫn VFRS chính thức khi xác định cách xử lý kế toán, thay vì áp dụng trực tiếp các quy định IFRS.
VFRS được xây dựng theo hướng tiệm cận IFRS nhưng không đồng nghĩa với việc hai hệ thống hoàn toàn giống nhau. Vì vậy, doanh nghiệp cần hiểu đúng mối quan hệ giữa VFRS và IFRS trước khi áp dụng hoặc so sánh chi tiết VFRS và IFRS.
Một số hiểu lầm doanh nghiệp cần lưu ý:
Xem thêm: Dịch vụ chuyển đổi báo cáo tài chính sang chuẩn quốc tế

VFRS được xây dựng theo hướng tiệm cận thông lệ quốc tế nên có thể tạo ra nhiều thay đổi so với cách tiếp cận của VAS. Khi so sánh chi tiết VFRS và IFRS, doanh nghiệp cũng cần hiểu những điểm khác biệt giữa VFRS và VAS để có cái nhìn đầy đủ hơn.
Một số thay đổi đáng chú ý gồm:
Như vậy, VFRS không chỉ là sự thay đổi về chuẩn mực kế toán mà còn có thể tác động đến dữ liệu, hệ thống, quy trình và cách lập báo cáo tài chính của doanh nghiệp.

Việc lựa chọn VFRS hay IFRS phụ thuộc vào quy mô, cơ cấu sở hữu, nhu cầu huy động vốn, nhà đầu tư và định hướng phát triển của từng doanh nghiệp. Trong đó, VFRS phù hợp với định hướng hoàn thiện hệ thống báo cáo tài chính tại Việt Nam, còn IFRS có lợi thế về tính minh bạch và khả năng so sánh quốc tế. Vì vậy, so sánh chi tiết VFRS và IFRS giúp doanh nghiệp hiểu rõ VFRS khác IFRS ở đâu, đồng thời đánh giá hệ thống phù hợp với mục tiêu và năng lực triển khai.
Việc chuyển đổi sang VFRS hoặc IFRS không chỉ liên quan đến bộ phận kế toán mà còn tác động đến dữ liệu, hệ thống và quy trình quản trị. Vì vậy, doanh nghiệp nên chủ động chuẩn bị từ sớm, đặc biệt khi so sánh chi tiết VFRS và IFRS cho thấy có những yêu cầu khác nhau về ghi nhận, đo lường và trình bày báo cáo tài chính.
Một số công việc trọng tâm khi so sánh chi tiết VFRS và IFRS và chuẩn bị chuyển đổi gồm:
Việc chuẩn bị sớm giúp doanh nghiệp hiểu rõ VFRS khác IFRS ở đâu, chủ động thích ứng với thay đổi và hạn chế rủi ro trong quá trình chuyển đổi.
Qua so sánh chi tiết VFRS và IFRS, có thể thấy VFRS được xây dựng theo hướng tiệm cận thông lệ quốc tế nhưng không hoàn toàn đồng nhất với IFRS và cũng không phải phiên bản mới của VAS.
Kiểm toán Việt Úc đồng hành cùng doanh nghiệp trong việc tư vấn thuế TNCN cho chuyên gia nước ngoài, đánh giá rủi ro cơ sở thường trú và tối ưu tuân thủ thuế theo quy định hiện hành.