Quy Trình 5 Bước Kiểm Kê Khí Nhà Kính Doanh Nghiệp Theo Nghị Định 06/2022/NĐ-CP

3 Tháng 11, 2026

Kiểm kê khí nhà kính đang trở thành một nội dung quan trọng trong quản trị môi trường và phát triển bền vững của doanh nghiệp. Hoạt động này giúp lượng hóa phát thải từ tiêu thụ nhiên liệu, sử dụng điện, quy trình sản xuất và các nguồn liên quan, tạo cơ sở để xây dựng kế hoạch giảm phát thải và đáp ứng yêu cầu báo cáo theo quy định.

Đối với doanh nghiệp thuộc diện bắt buộc, Quy Trình 5 Bước Kiểm Kê Khí Nhà Kính Doanh Nghiệp Theo Nghị Định 06/2022/NĐ-CP cần được triển khai có hệ thống, từ xác định phạm vi đến tính toán, kiểm soát dữ liệu và hoàn thiện báo cáo. Đặc biệt trong năm 2026, doanh nghiệp cần cập nhật các quy định sửa đổi và danh mục cơ sở phải kiểm kê mới nhất để xác định đúng nghĩa vụ của mình.

1. Doanh nghiệp nào cần thực hiện kiểm kê khí nhà kính?

Nghị định 06/2022/NĐ-CP quy định về giảm nhẹ phát thải khí nhà kính và bảo vệ tầng ô-dôn, đồng thời đã được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 119/2025/NĐ-CP và Nghị định 83/2026/NĐ-CP.

Theo quy định hiện hành, doanh nghiệp cần đối chiếu cơ sở hoạt động của mình với danh mục lĩnh vực, cơ sở phải thực hiện kiểm kê khí nhà kính. Đáng chú ý, Quyết định 42/2026/QĐ-TTg ban hành danh mục cập nhật, có hiệu lực từ ngày 25/09/2026. Danh mục bao gồm các lĩnh vực như năng lượng, giao thông vận tải, xây dựng, các quá trình công nghiệp, nông nghiệp – lâm nghiệp – sử dụng đất và chất thải.

Do đó, doanh nghiệp không nên chỉ căn cứ vào ngành nghề đăng ký kinh doanh hoặc danh mục cũ để kết luận có thuộc diện bắt buộc hay không. Cần đối chiếu đúng cơ sở, địa điểm hoạt động và thông tin trong danh mục hiện hành. Ngay cả khi chưa thuộc diện bắt buộc, doanh nghiệp vẫn có thể chủ động kiểm kê để đáp ứng yêu cầu của khách hàng, công ty mẹ hoặc chiến lược phát triển bền vững.

Xem thêm: Top 12 Công Ty Dịch Vụ Kiểm Toán Uy Tín Tại TP.HCM 2026

Quy Trình 5 Bước Kiểm Kê Khí Nhà Kính Doanh Nghiệp

2. Quy trình 5 bước kiểm kê khí nhà kính doanh nghiệp

Bước 1: Xác định phạm vi và phương pháp kiểm kê

Trước tiên, doanh nghiệp cần xác định ranh giới tổ chức và phạm vi hoạt động được đưa vào kiểm kê. Công việc này bao gồm xác định cơ sở thực hiện, các dây chuyền sản xuất, thiết bị tiêu thụ nhiên liệu, nguồn sử dụng điện và những hoạt động có phát sinh khí nhà kính.

Tiếp theo, doanh nghiệp nhận diện các nguồn phát thải phù hợp với đặc điểm hoạt động. Chẳng hạn, nhà máy sản xuất có thể phát sinh phát thải từ đốt nhiên liệu trong lò hơi, sử dụng điện cho máy móc, quá trình công nghiệp hoặc xử lý nước thải. Với doanh nghiệp vận tải, tiêu thụ nhiên liệu của phương tiện có thể là nguồn phát thải trọng yếu.

Phương pháp kiểm kê cần phù hợp với hướng dẫn áp dụng cho lĩnh vực và cơ sở, trên cơ sở các hướng dẫn kiểm kê khí nhà kính của Ban liên chính phủ về biến đổi khí hậu (IPCC) và quy định chuyên ngành có liên quan.

Giải pháp thực tế: lập sơ đồ nguồn phát thải, danh sách thiết bị và bảng phân công trách nhiệm thu thập dữ liệu. Việc thống nhất phạm vi ngay từ đầu giúp hạn chế bỏ sót nguồn phát thải hoặc tính trùng dữ liệu giữa các bộ phận.

Bước 2: Lựa chọn hệ số phát thải phù hợp

Hệ số phát thải là thông số dùng để quy đổi dữ liệu hoạt động thành lượng phát thải khí nhà kính. Việc lựa chọn hệ số cần dựa trên loại nhiên liệu, hoạt động sản xuất, công nghệ và hướng dẫn chuyên ngành tương ứng.

Ví dụ, lượng dầu diesel tiêu thụ được kết hợp với hệ số phát thải phù hợp để tính lượng khí nhà kính phát sinh từ quá trình đốt nhiên liệu. Đối với điện năng tiêu thụ, doanh nghiệp cần sử dụng hệ số phát thải lưới điện phù hợp với kỳ kiểm kê và nguồn hướng dẫn có thẩm quyền. Không nên sử dụng một hệ số chung cho tất cả nguồn phát thải nếu bản chất hoạt động khác nhau.

Trong thực tế, sai sót có thể xuất phát từ việc dùng hệ số đã lỗi thời, nhầm đơn vị đo hoặc không lưu lại nguồn tham chiếu. Những sai lệch này có thể ảnh hưởng đáng kể đến kết quả kiểm kê.

Giải pháp thực tế: xây dựng bảng hệ số phát thải riêng cho từng nguồn, ghi rõ tên hệ số, đơn vị, năm áp dụng, nguồn công bố và người phê duyệt. Khi chưa có hệ số phù hợp, doanh nghiệp cần xác minh phương pháp thay thế được phép áp dụng thay vì tự lựa chọn giá trị không có căn cứ.

Bước 3: Thu thập và kiểm tra số liệu hoạt động

Số liệu hoạt động là dữ liệu phản ánh quy mô thực tế của nguồn phát thải trong kỳ kiểm kê. Các dữ liệu phổ biến gồm lượng điện tiêu thụ, nhiên liệu sử dụng, sản lượng sản xuất, lượng nguyên liệu đầu vào, dữ liệu vận hành thiết bị và thông tin về hoạt động xử lý chất thải.

Doanh nghiệp nên thu thập dữ liệu từ hóa đơn điện, hóa đơn mua nhiên liệu, phiếu xuất kho, đồng hồ đo, nhật ký vận hành, báo cáo sản xuất và hồ sơ của bộ phận môi trường. Số liệu cần bảo đảm tính liên tục, độ chính xác và độ tin cậy, đồng thời có thể kiểm tra, so sánh và đánh giá.

Một khó khăn thường gặp là dữ liệu được lưu tại nhiều bộ phận với đơn vị đo khác nhau. Chẳng hạn, một bộ phận theo dõi nhiên liệu bằng lít, bộ phận khác tổng hợp theo kilôgam hoặc tấn. Nếu không quy đổi nhất quán, kết quả tính toán có thể sai lệch.

Giải pháp thực tế: thiết lập biểu mẫu thu thập dữ liệu thống nhất, quy định thời hạn gửi số liệu và thực hiện đối chiếu chéo giữa chứng từ mua hàng, kho, vận hành và kế toán. Những dữ liệu thiếu hoặc bất thường cần được xác minh trước khi đưa vào tính toán.

Bước 4: Tính toán lượng phát thải và đánh giá độ không chắc chắn

Sau khi xác định phạm vi, hệ số phát thải và số liệu hoạt động, doanh nghiệp tiến hành tính toán lượng phát thải của từng nguồn theo phương pháp được lựa chọn.

Ở dạng đơn giản, công thức có thể được biểu diễn như sau:

Lượng phát thải khí nhà kính = Số liệu hoạt động × Hệ số phát thải

Kết quả của từng nguồn được quy đổi và tổng hợp theo phương pháp áp dụng, thường thể hiện bằng tấn CO₂ tương đương (tCO₂e) để phản ánh tác động của các khí nhà kính khác nhau theo hệ số quy đổi tương ứng.

Ví dụ, nếu doanh nghiệp có số liệu tiêu thụ nhiên liệu trong kỳ, lượng nhiên liệu này sẽ được nhân với hệ số phát thải phù hợp để tính lượng phát thải từ nguồn đó. Kết quả chỉ đáng tin cậy khi dữ liệu hoạt động, đơn vị đo và hệ số phát thải đều được xác định chính xác.

Bên cạnh phép tính, doanh nghiệp cần đánh giá độ không chắc chắn của dữ liệu và kết quả trong phạm vi phương pháp áp dụng. Các yếu tố có thể gây sai lệch bao gồm sai số thiết bị đo, dữ liệu ước tính, hồ sơ thiếu và mức độ phù hợp của hệ số phát thải.

Nếu phát hiện chênh lệch bất thường, doanh nghiệp cần truy nguyên nguyên nhân, điều chỉnh dữ liệu khi có căn cứ và tính toán lại kết quả. Việc thay đổi phương pháp, phạm vi hoặc dữ liệu của kỳ trước cũng cần được xem xét theo hướng dẫn liên quan để bảo đảm tính nhất quán và khả năng so sánh.

Bước 5: Kiểm soát chất lượng và hoàn thiện báo cáo kiểm kê

Bước cuối cùng là rà soát toàn bộ quá trình kiểm kê, từ phạm vi, nguồn phát thải, dữ liệu hoạt động đến hệ số phát thải và kết quả tổng hợp. Doanh nghiệp cần thiết lập cơ chế kiểm soát chất lượng để phát hiện lỗi nhập liệu, sai đơn vị, trùng lặp hoặc thiếu nguồn phát thải.

Báo cáo kiểm kê cần trình bày đầy đủ thông tin theo yêu cầu áp dụng, bao gồm phương pháp kiểm kê, số liệu hoạt động, hệ số phát thải, kết quả tính toán và các thông tin giải trình liên quan. Hồ sơ làm việc, chứng từ nguồn và bảng tính nên được lưu trữ để phục vụ việc kiểm tra, thẩm định hoặc cập nhật trong kỳ tiếp theo.

Doanh nghiệp cũng cần xác định đúng cơ quan tiếp nhận, mẫu báo cáo và thời hạn nộp theo quy định hiện hành cũng như hướng dẫn của bộ quản lý lĩnh vực. Không nên mặc định rằng mọi cơ sở đều có cùng quy trình nộp hồ sơ nếu yêu cầu quản lý theo lĩnh vực có sự khác biệt.

3. Những sai sót doanh nghiệp cần tránh

Một số sai sót phổ biến gồm xác định chưa đầy đủ nguồn phát thải, sử dụng hệ số phát thải không phù hợp, thu thập số liệu thiếu căn cứ, không đánh giá độ không chắc chắn và thiếu hồ sơ giải trình cho các điều chỉnh. Ngoài ra, việc không cập nhật danh mục cơ sở phải kiểm kê cũng có thể khiến doanh nghiệp đánh giá sai nghĩa vụ tuân thủ.

Để hạn chế rủi ro, doanh nghiệp nên phân công rõ trách nhiệm giữa bộ phận môi trường, vận hành, kế toán và quản lý dữ liệu; chuẩn hóa biểu mẫu; thực hiện rà soát độc lập trước khi hoàn thiện báo cáo. Với cơ sở có nhiều nguồn phát thải hoặc dữ liệu phức tạp, việc sử dụng đơn vị tư vấn chuyên môn có thể giúp nâng cao độ tin cậy của kết quả.

Xem thêm: Trọn Gói Dịch Vụ Kiểm Toán Quận 1 Uy Tín 

Quy Trình 5 Bước Kiểm Kê Khí Nhà Kính Doanh Nghiệp

Kết luận

Thực hiện đúng quy trình kiểm kê khí nhà kính giúp doanh nghiệp xác định lượng phát thải một cách có căn cứ, tăng tính minh bạch và xây dựng nền tảng cho kế hoạch giảm phát thải. Trong năm 2026, doanh nghiệp cần đặc biệt chú ý các văn bản sửa đổi và danh mục cơ sở mới nhất để bảo đảm quá trình kiểm kê phù hợp với nghĩa vụ hiện hành.

Liên hệ ngay Hotline 084 877 0777  – Kiểm toán Việt Úc để được tư vấn rà soát nghĩa vụ kiểm kê khí nhà kính, kiểm tra dữ liệu phát thải và hoàn thiện hồ sơ báo cáo phù hợp với quy định áp dụng.

Các Tin Tức khác