Tin tức
Giá trị hợp lý là một trong những vấn đề quan trọng khi doanh nghiệp chuyển đổi báo cáo tài chính từ Chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) sang Chuẩn mực Báo cáo tài chính quốc tế (IFRS). Sự khác biệt không chỉ nằm ở cách xác định giá trị tài sản và nợ phải trả, mà còn liên quan đến dữ liệu thị trường, phương pháp định giá, giả định đầu vào và yêu cầu thuyết minh trên báo cáo tài chính.
Định Giá Theo Giá Trị Hợp Lý (IFRS 13) là chủ đề doanh nghiệp cần quan tâm khi chuẩn bị báo cáo theo IFRS, đặc biệt trong các giao dịch hợp nhất kinh doanh, đầu tư tài chính và đánh giá tài sản. Hiểu đúng phạm vi của IFRS 13 sẽ giúp doanh nghiệp nhận diện chênh lệch kế toán, chuẩn bị hồ sơ định giá phù hợp và hạn chế rủi ro khi lập báo cáo tài chính.
IFRS 13 – Fair Value Measurement thiết lập khuôn khổ chung để xác định giá trị hợp lý và quy định các yêu cầu thuyết minh liên quan. Theo chuẩn mực, giá trị hợp lý là mức giá có thể nhận được khi bán một tài sản hoặc phải trả để chuyển giao một khoản nợ phải trả trong giao dịch có trật tự giữa các bên tham gia thị trường tại ngày đo lường.
Điểm cốt lõi là giá trị hợp lý được xác định theo góc nhìn thị trường, không đơn thuần dựa trên ý định hoặc đánh giá chủ quan của doanh nghiệp. Chẳng hạn, nếu doanh nghiệp dự định tiếp tục sử dụng một máy móc trong nhiều năm, điều đó không tự động quyết định giá trị hợp lý của máy móc. Việc đo lường cần phản ánh các giả định mà bên tham gia thị trường sử dụng khi định giá tài sản tại ngày đo lường.
Tuy nhiên, IFRS 13 không quy định rằng mọi tài sản và nợ phải trả đều phải được đo lường theo giá trị hợp lý. Chuẩn mực này được áp dụng khi một chuẩn mực IFRS khác yêu cầu hoặc cho phép đo lường hay thuyết minh giá trị hợp lý, trừ những trường hợp thuộc phạm vi ngoại lệ. Vì vậy, doanh nghiệp cần xác định đúng chuẩn mực áp dụng cho từng khoản mục trước khi thực hiện định giá.
VAS hiện chưa có một chuẩn mực tương đương IFRS 13 với khuôn khổ đo lường giá trị hợp lý toàn diện và thống nhất. Hệ thống kế toán Việt Nam vẫn dựa đáng kể vào nguyên tắc giá gốc, đồng thời có những quy định riêng về việc xác định giá trị hợp lý trong một số giao dịch nhất định.
Ví dụ, giá trị hợp lý có thể được sử dụng khi xác định giá trị tài sản và nợ phải trả trong hợp nhất kinh doanh hoặc xử lý một số giao dịch trao đổi tài sản. Tuy nhiên, việc sử dụng giá trị hợp lý trong các trường hợp cụ thể không đồng nghĩa VAS đã có đầy đủ hệ thống nguyên tắc đo lường và thuyết minh tương tự IFRS 13.
Một khác biệt đáng chú ý là cách xử lý sau ghi nhận ban đầu. Theo quy định VAS áp dụng cho tài sản cố định hữu hình, doanh nghiệp nhìn chung không được tùy ý áp dụng mô hình đánh giá lại để ghi nhận tài sản theo giá trị hợp lý như mô hình đánh giá lại được IAS 16 cho phép khi đáp ứng điều kiện. Đối với bất động sản đầu tư, quy định kế toán VAS cũng khác với IAS 40 về mô hình đo lường sau ghi nhận.
Do đó, khi chuyển đổi báo cáo tài chính, doanh nghiệp không nên chỉ so sánh giá trị đang ghi sổ với kết quả định giá mới. Cần xác định chuẩn mực IFRS liên quan, cơ sở đo lường được yêu cầu và cách ghi nhận chênh lệch tương ứng.
Xem thêm: IFRS Chuẩn Mực Kiểm Toán Quốc Tế Cần Biết

Theo IFRS 13, giá trị hợp lý hướng đến giá thoát (exit price) tại ngày đo lường, dựa trên giả định giao dịch có trật tự giữa các bên tham gia thị trường. Giá trị này không nhất thiết bằng giá mua ban đầu hoặc giá trị doanh nghiệp kỳ vọng thu hồi khi tiếp tục sử dụng tài sản.
Trong khi đó, VAS không có một khuôn khổ chung tương đương để áp dụng nhất quán nguyên tắc này cho mọi khoản mục. Việc xác định giá trị phụ thuộc vào quy định cụ thể đối với từng loại giao dịch và tài sản.
IFRS 13 yêu cầu doanh nghiệp xem xét thị trường chính của tài sản hoặc nợ phải trả; nếu không xác định được thị trường chính thì xem xét thị trường có lợi nhất theo điều kiện của chuẩn mực. Đối với tài sản phi tài chính, doanh nghiệp còn phải đánh giá mục đích sử dụng tối ưu (highest and best use) từ góc nhìn của bên tham gia thị trường, nếu phù hợp với các điều kiện liên quan.
Điều này đặc biệt quan trọng đối với đất đai, nhà xưởng và bất động sản. Giá trị của một khu đất có thể chịu ảnh hưởng bởi quy hoạch, vị trí, khả năng chuyển đổi mục đích sử dụng và các điều kiện pháp lý. Doanh nghiệp cần có cơ sở để chứng minh giả định định giá thay vì chỉ sử dụng giá ghi sổ hoặc giá giao dịch nội bộ.
IFRS 13 yêu cầu lựa chọn kỹ thuật định giá phù hợp với hoàn cảnh, tối đa hóa việc sử dụng dữ liệu đầu vào quan sát được và giảm thiểu dữ liệu không quan sát được. Ba cách tiếp cận thường được sử dụng gồm:
Việc lựa chọn phương pháp phụ thuộc vào đặc điểm tài sản và dữ liệu sẵn có. Doanh nghiệp không nên lựa chọn phương pháp chỉ vì kết quả thuận lợi hơn cho báo cáo tài chính.
IFRS 13 phân loại dữ liệu đầu vào thành ba cấp độ:
| Cấp độ | Đặc điểm |
| Level 1 | Giá niêm yết chưa điều chỉnh trên thị trường hoạt động cho tài sản hoặc nợ phải trả đồng nhất. |
| Level 2 | Dữ liệu quan sát được khác ngoài giá niêm yết Level 1, như giá của tài sản tương tự hoặc lãi suất thị trường. |
| Level 3 | Dữ liệu không quan sát được, được xây dựng từ thông tin tốt nhất có sẵn. |
Cấp độ được xác định dựa trên dữ liệu đầu vào có cấp độ thấp nhất nhưng có ảnh hưởng đáng kể đến toàn bộ phép đo. Vì vậy, một mô hình định giá sử dụng nhiều dữ liệu thị trường vẫn có thể thuộc Level 3 nếu giả định không quan sát được có ảnh hưởng đáng kể.
IFRS 13 cũng yêu cầu thuyết minh về phương pháp, dữ liệu đầu vào và thông tin liên quan đến các phép đo giá trị hợp lý. Với phép đo Level 3 thuộc phạm vi yêu cầu, doanh nghiệp có thể phải trình bày thêm thông tin về độ nhạy và ảnh hưởng của các dữ liệu đầu vào trọng yếu. Đây là nội dung cần được chuẩn bị từ quá trình định giá, không nên đợi đến khi lập báo cáo mới bổ sung.
Sự khác biệt giữa VAS và IFRS 13 có thể tác động đến nhiều khoản mục trên báo cáo tài chính, tùy chuẩn mực áp dụng và bản chất giao dịch.
Trong hợp nhất kinh doanh, việc xác định giá trị hợp lý của tài sản có thể nhận diện được và nợ phải trả được tiếp nhận có thể ảnh hưởng đến giá trị tài sản thuần và lợi thế thương mại. Đối với công cụ tài chính thuộc phạm vi IFRS 9, việc đo lường giá trị hợp lý có thể ảnh hưởng đến số dư tài sản, nợ phải trả và kết quả kinh doanh hoặc thu nhập toàn diện khác tùy phân loại.
Với bất động sản đầu tư, doanh nghiệp cần đánh giá mô hình kế toán được lựa chọn theo IAS 40 và các yêu cầu liên quan. Không nên mặc định mọi chênh lệch định giá đều được ghi nhận vào lợi nhuận trong kỳ; cách xử lý phụ thuộc vào chuẩn mực điều chỉnh khoản mục đó.
Để kiểm soát tác động, doanh nghiệp nên thực hiện phân tích chênh lệch VAS – IFRS, xác định khoản mục trọng yếu, rà soát dữ liệu và hợp đồng, lựa chọn phương pháp định giá phù hợp, đồng thời lưu hồ sơ giải trình cho từng điều chỉnh. Khi áp dụng IFRS lần đầu, các yêu cầu của IFRS 1 cũng cần được xem xét cùng những chuẩn mực liên quan.
Trước hết, doanh nghiệp cần lập danh mục các khoản mục có khả năng phát sinh yêu cầu đo lường giá trị hợp lý và xác định chuẩn mực IFRS điều chỉnh từng khoản mục. Tiếp theo, cần đánh giá chất lượng dữ liệu thị trường, tính đầy đủ của hồ sơ tài sản, hợp đồng, thông tin dòng tiền và các giả định quan trọng.
Đối với khoản mục phức tạp, doanh nghiệp có thể cần phối hợp giữa kế toán, tài chính, quản lý tài sản và chuyên gia định giá. Hồ sơ nên thể hiện rõ ngày đo lường, cơ sở lựa chọn thị trường, phương pháp định giá, dữ liệu đầu vào, giả định trọng yếu và quy trình phê duyệt.
Cuối cùng, doanh nghiệp cần xây dựng cơ chế rà soát định kỳ và cập nhật dữ liệu khi có biến động thị trường hoặc thay đổi giao dịch. Quy trình kiểm soát tốt sẽ giúp hạn chế việc sử dụng giả định thiếu căn cứ và nâng cao tính nhất quán giữa các kỳ báo cáo.
Xem thêm: Báo Giá Dịch Vụ Kiểm Toán Trọn Gói, Uy Tín Năm 2026

Định Giá Theo Giá Trị Hợp Lý (IFRS 13): Sự Khác Biệt Cốt Lõi Giữa VAS Và IFRS không chỉ là câu chuyện về phương pháp định giá, mà còn liên quan đến cơ sở đo lường, chất lượng dữ liệu, xét đoán kế toán và mức độ minh bạch của báo cáo tài chính. Khi hiểu rõ phạm vi IFRS 13 và chuẩn mực điều chỉnh từng khoản mục, doanh nghiệp có thể chủ động nhận diện chênh lệch và chuẩn bị hồ sơ chuyển đổi phù hợp.
Liên hệ ngay Hotline 084 877 0777 – Kiểm toán Việt Úc để được tư vấn rà soát chênh lệch VAS – IFRS, đánh giá các khoản mục cần đo lường giá trị hợp lý và chuẩn bị hồ sơ phục vụ chuyển đổi báo cáo tài chính.