
News
Sự khác biệt cốt lõi giữa VAS và IFRS thể hiện rõ qua cách doanh nghiệp xác định và trình bày giá trị của tài sản, nợ phải trả. Trong khi VAS truyền thống thiên về nguyên tắc giá gốc, IFRS chú trọng hơn đến giá trị hợp lý và thông tin phản ánh điều kiện thị trường tại thời điểm báo cáo. IFRS 13 là chuẩn mực quan trọng quy định cách đo lường và thuyết minh giá trị hợp lý, tạo ra yêu cầu cao hơn về dữ liệu, phương pháp định giá và xét đoán chuyên môn.
IFRS 13 – Fair Value Measurement đưa ra nguyên tắc thống nhất về cách xác định và thuyết minh giá trị hợp lý khi các chuẩn mực IFRS khác yêu cầu hoặc cho phép áp dụng. Giá trị hợp lý phản ánh mức giá có thể nhận được khi bán tài sản hoặc chuyển giao một khoản nợ trong giao dịch có trật tự tại ngày đo lường. Đây cũng là cơ sở quan trọng để nhận diện sự khác biệt cốt lõi giữa VAS và IFRS, đặc biệt trong quá trình doanh nghiệp chuyển đổi và lập báo cáo tài chính theo IFRS.
Để hiểu rõ sự khác biệt cốt lõi giữa VAS và IFRS, doanh nghiệp cần xem xét cách IFRS 13 tiếp cận việc đo lường giá trị hợp lý. Chuẩn mực tập trung vào cơ sở định giá, thông tin thị trường và các giả định được sử dụng tại thời điểm đo lường, qua đó tạo ra cách tiếp cận khác so với phương pháp ghi nhận truyền thống.
VAS thường dựa trên giá gốc, trong khi IFRS sử dụng giá trị hợp lý trong những trường hợp được chuẩn mực yêu cầu hoặc cho phép, giúp phản ánh sát hơn điều kiện thị trường. Đây là sự khác biệt cốt lõi giữa VAS và IFRS mà doanh nghiệp cần lưu ý khi chuyển đổi báo cáo tài chính.
Theo IFRS 13, giá trị hợp lý được xác định dựa trên thị trường chính của tài sản hoặc nợ phải trả. Trường hợp không xác định được thị trường chính, doanh nghiệp sử dụng thị trường có lợi nhất để làm cơ sở đo lường tại ngày báo cáo.
Quy định này cho thấy sự khác biệt cốt lõi giữa VAS và IFRS trong cách tiếp cận định giá, khi IFRS chú trọng hơn đến điều kiện thị trường và thông tin mà các bên tham gia thị trường có thể sử dụng. Doanh nghiệp vì vậy cần đảm bảo dữ liệu thị trường phù hợp và có cơ sở xét đoán rõ ràng, đặc biệt với các tài sản không có giá niêm yết.
Xem thêm: Doanh Nghiệp Nào Bắt Buộc Áp Dụng IFRS Năm 2026? Lộ Trình Và Những Điểm Cần Lưu Ý

Khi đặt VAS và IFRS 13 cạnh nhau, sự khác biệt thể hiện rõ ở cách doanh nghiệp xác định, đo lường và trình bày giá trị của tài sản, nợ phải trả. Những khác biệt này không chỉ ảnh hưởng đến số liệu báo cáo tài chính mà còn tác động đến quy trình thu thập dữ liệu và định giá.
Để hiểu rõ sự khác biệt cốt lõi giữa VAS và IFRS, doanh nghiệp cần xem xét cụ thể từng khía cạnh trong cơ sở đo lường và cách sử dụng thông tin thị trường.
Một sự khác biệt cốt lõi giữa VAS và IFRS nằm ở cơ sở đo lường tài sản và nợ phải trả. VAS thường sử dụng giá gốc làm cơ sở ghi nhận, trong khi IFRS áp dụng giá trị hợp lý trong nhiều trường hợp theo yêu cầu của từng chuẩn mực, giúp thông tin tài chính phản ánh sát hơn điều kiện thị trường tại ngày báo cáo.
Sự khác biệt này có thể dẫn đến chênh lệch số liệu khi doanh nghiệp chuyển đổi từ VAS sang IFRS. Những khoản mục đang được ghi nhận theo giá trị lịch sử có thể cần được đánh giá và xác định lại theo cơ sở đo lường phù hợp với IFRS.
Một sự khác biệt cốt lõi giữa VAS và IFRS là IFRS 13 chú trọng đến dữ liệu thị trường và yêu cầu doanh nghiệp ưu tiên sử dụng dữ liệu đầu vào có thể quan sát được khi xác định giá trị hợp lý. Tùy đặc điểm của tài sản hoặc nợ phải trả, doanh nghiệp có thể áp dụng các phương pháp định giá phù hợp:
Do đó, sự khác biệt cốt lõi giữa VAS và IFRS không chỉ thể hiện ở kết quả định giá mà còn nằm ở dữ liệu, phương pháp và cơ sở doanh nghiệp sử dụng để xác định giá trị hợp lý. Doanh nghiệp cần lưu đầy đủ hồ sơ và bằng chứng để đảm bảo số liệu có thể kiểm tra, giải trình khi cần thiết.
Một sự khác biệt cốt lõi giữa VAS và IFRS còn thể hiện qua cách IFRS 13 phân loại dữ liệu phục vụ định giá. Chuẩn mực xây dựng Fair Value Hierarchy gồm ba cấp độ, dựa trên mức độ có thể quan sát của dữ liệu đầu vào, giúp doanh nghiệp đánh giá tính khách quan và độ tin cậy của thông tin được sử dụng.
Một sự khác biệt cốt lõi giữa VAS và IFRS là IFRS 13 phân loại dữ liệu đầu vào theo mức độ quan sát được, từ đó phản ánh cơ sở và độ tin cậy của quá trình xác định giá trị hợp lý:
Level 3 thường tạo ra nhiều thách thức nhất vì doanh nghiệp phải đưa ra các giả định và xét đoán, chẳng hạn như dự báo dòng tiền, tốc độ tăng trưởng hoặc tỷ lệ chiết khấu.
Do đó, khi đánh giá sự khác biệt cốt lõi giữa VAS và IFRS, doanh nghiệp cần đặc biệt chú ý đến khả năng thu thập, kiểm chứng và lưu trữ dữ liệu phục vụ định giá.
Việc áp dụng IFRS 13 tại Việt Nam có thể phát sinh nhiều khó khăn do sự khác biệt về cơ sở dữ liệu, phương pháp định giá và yêu cầu chuyên môn. Đây cũng là sự khác biệt cốt lõi giữa VAS và IFRS mà doanh nghiệp cần lưu ý trong quá trình chuyển đổi báo cáo tài chính.
Một trong những sự khác biệt cốt lõi giữa VAS và IFRS là mức độ phụ thuộc vào dữ liệu thị trường khi xác định giá trị hợp lý. Trong thực tế, không phải tài sản hay khoản nợ nào cũng có giá niêm yết hoặc thị trường hoạt động. Với các khoản mục đặc thù, doanh nghiệp có thể phải tham chiếu giao dịch tương đồng hoặc sử dụng mô hình định giá phù hợp.
Điều này đòi hỏi doanh nghiệp phải nâng cao chất lượng dữ liệu, đảm bảo tính nhất quán và có cơ sở rõ ràng cho các giả định được sử dụng trong quá trình định giá.
Sự khác biệt cốt lõi giữa VAS và IFRS cũng thể hiện ở yêu cầu về năng lực chuyên môn trong quá trình định giá. Doanh nghiệp cần lưu ý:
Để quá trình chuyển đổi diễn ra thuận lợi, doanh nghiệp cần chủ động rà soát các khoản mục có liên quan đến giá trị hợp lý và đánh giá lại cách thức thu thập, xử lý dữ liệu. Hiểu rõ sự khác biệt cốt lõi giữa VAS và IFRS sẽ giúp doanh nghiệp xác định đúng những nội dung cần điều chỉnh và chuẩn bị cơ sở dữ liệu phù hợp.
Để nhận diện sự khác biệt cốt lõi giữa VAS và IFRS, doanh nghiệp nên rà soát các khoản mục liên quan đến giá trị hợp lý theo các bước:
Doanh nghiệp cần chuẩn hóa dữ liệu, quy trình định giá và hồ sơ chứng minh để đảm bảo số liệu giá trị hợp lý nhất quán, dễ kiểm tra và giải trình. Đây cũng là yếu tố quan trọng khi xử lý sự khác biệt cốt lõi giữa VAS và IFRS trong quá trình chuyển đổi.
Xem thêm: Rủi Ro Về Thuế Khi Doanh Nghiệp Không Góp Đủ Vốn Điều Lệ

Sự khác biệt cốt lõi giữa VAS và IFRS trong định giá nằm ở cách tiếp cận giá trị hợp lý, dữ liệu thị trường và phương pháp đo lường. Với IFRS 13, doanh nghiệp cần chuẩn hóa dữ liệu, lựa chọn phương pháp định giá phù hợp và đảm bảo đầy đủ cơ sở giải trình, từ đó nâng cao tính minh bạch và nhất quán của báo cáo tài chính khi chuyển đổi sang IFRS.
Kiểm toán Việt Úc đồng hành cùng doanh nghiệp trong việc tư vấn thuế TNCN cho chuyên gia nước ngoài, đánh giá rủi ro cơ sở thường trú và tối ưu tuân thủ thuế theo quy định hiện hành.