- 본사: 베트남 호찌민시 사이공 구 레러이 거리 67번지 사이공 센터 2빌딩 21층
- 업무 사무실: 베트남 호찌민시 푸뉴언 구 호앙지에우 거리 25B
- 핸드폰: 028 3925 1360
- 우편: info@vietaustralia.com
- 팩스: 028 3925 1359
- https://www.linkedin.com/company/vietaustralia/

소식
Với doanh nghiệp FDI, kiểm toán báo cáo ESG giúp nâng cao độ tin cậy của thông tin bền vững và đáp ứng yêu cầu từ công ty mẹ, nhà đầu tư và đối tác quốc tế. Cùng Kiểm Toán Việt Úc tìm hiểu tiêu chuẩn quốc tế và lộ trình tuân thủ ESG tại Việt Nam.
Trước khi tìm hiểu quy trình kiểm toán báo cáo ESG, doanh nghiệp cần phân biệt giữa việc lập báo cáo ESG, rà soát nội bộ và hoạt động đảm bảo độc lập. Ba hoạt động này có mục tiêu và mức độ đảm bảo khác nhau.
ESG là viết tắt của Environmental (Môi trường), Social (Xã hội) và Governance (Quản trị), phản ánh cách doanh nghiệp quản lý các vấn đề liên quan đến phát triển bền vững.
Kiểm toán báo cáo ESG tập trung vào những thông tin như phát thải, năng lượng, điều kiện lao động, an toàn nghề nghiệp và quản trị doanh nghiệp. Với doanh nghiệp FDI, dữ liệu ESG cần được thu thập minh bạch, có bằng chứng và dễ dàng truy xuất để đáp ứng yêu cầu từ công ty mẹ, nhà đầu tư hoặc đối tác quốc tế.
Kiểm toán báo cáo ESG tương đồng với kiểm toán báo cáo tài chính ở việc dựa trên rủi ro, thu thập bằng chứng và đưa ra kết luận độc lập. Tuy nhiên, thay vì tập trung vào số liệu tài chính, hoạt động này đánh giá thông tin môi trường, xã hội và quản trị dựa trên các tiêu chí xác định.
Theo thông lệ quốc tế, đây là một dạng dịch vụ đảm bảo (assurance engagement), trong đó ISAE 3000 (sửa đổi) là một nền tảng quan trọng cho việc đảm bảo thông tin phi tài chính.
Kiểm toán báo cáo ESG đánh giá độ tin cậy của thông tin môi trường, xã hội và quản trị dựa trên rủi ro, bằng chứng và các tiêu chí xác định. Khác với kiểm toán tài chính, hoạt động này thuộc nhóm dịch vụ đảm bảo thông tin phi tài chính, với ISAE 3000 (sửa đổi) là một nền tảng quan trọng.
Một trong những thách thức lớn nhất hiện nay là ESG không chỉ có một bộ tiêu chuẩn duy nhất. Doanh nghiệp có thể đồng thời phải tham chiếu yêu cầu của công ty mẹ, tiêu chuẩn báo cáo bền vững, yêu cầu của khách hàng hoặc quy định tại từng thị trường.
Vì vậy, kiểm toán báo cáo ESG cần được thực hiện dựa trên tiêu chí rõ ràng và phù hợp với mục đích sử dụng thông tin.
ISAE 3000 (sửa đổi) là nền tảng cho các hợp đồng đảm bảo thông tin phi tài chính. Trong kiểm toán báo cáo ESG, chuẩn mực này hỗ trợ đánh giá rủi ro, thu thập bằng chứng và đưa ra kết luận độc lập.
Doanh nghiệp cần xác định:
2.2. ISSA 5000: Tiêu chuẩn quốc tế về đảm bảo thông tin bền vững
ISSA 5000 là tiêu chuẩn quốc tế do IAASB ban hành, dành cho các hợp đồng đảm bảo thông tin bền vững. Tiêu chuẩn áp dụng cho nhiều chủ đề ESG và hỗ trợ cả limited assurance và reasonable assurance.
Với doanh nghiệp FDI, ISSA 5000 là cơ sở quan trọng để chuẩn hóa dữ liệu và nâng cao độ tin cậy khi thực hiện kiểm toán báo cáo ESG, đặc biệt khi phải đáp ứng yêu cầu từ công ty mẹ hoặc đối tác quốc tế.
FRS S1 tập trung vào rủi ro và cơ hội liên quan đến phát triển bền vững, trong khi IFRS S2 tập trung vào thông tin liên quan đến khí hậu. Hai tiêu chuẩn do ISSB ban hành, hướng đến việc cung cấp thông tin hữu ích cho nhà đầu tư.
Với doanh nghiệp FDI, việc áp dụng các tiêu chuẩn này giúp chuẩn hóa dữ liệu ESG theo yêu cầu quốc tế và tạo cơ sở cho kiểm toán báo cáo ESG khi công ty mẹ hoặc đối tác yêu cầu.
Bên cạnh IFRS S1 và IFRS S2, doanh nghiệp có thể gặp các khung như GRI hoặc SASB tùy theo ngành nghề và mục tiêu báo cáo.
Đáng chú ý, IFRS S1 yêu cầu doanh nghiệp xem xét các tiêu chuẩn SASB để xác định những rủi ro và cơ hội bền vững đặc thù ngành trong những trường hợp phù hợp. Vì vậy, trong kiểm toán báo cáo ESG, việc lựa chọn tiêu chí đánh giá không thể tách rời khỏi mục đích của báo cáo. Một chỉ tiêu có thể quan trọng đối với doanh nghiệp sản xuất nhưng không nhất thiết có mức độ trọng yếu tương đương với doanh nghiệp thuộc ngành khác.
Tại Việt Nam, doanh nghiệp cần phân biệt giữa các yêu cầu công bố thông tin đang áp dụng đối với từng nhóm doanh nghiệp và xu hướng chuẩn hóa báo cáo bền vững theo thông lệ quốc tế.
Đây cũng là lý do doanh nghiệp không nên mặc định rằng mọi doanh nghiệp FDI hiện nay đều có cùng một nghĩa vụ pháp lý về kiểm toán báo cáo ESG.
Khung pháp lý liên quan đến phát triển bền vững và công bố thông tin tại Việt Nam đang tiếp tục được hoàn thiện. Đối với doanh nghiệp trên thị trường chứng khoán, các quy định về công bố thông tin từng bước đưa nội dung phát triển bền vững vào phạm vi thông tin doanh nghiệp cần quan tâm.
Thông tư 96/2020/TT-BTC là một trong những văn bản quan trọng về công bố thông tin trên thị trường chứng khoán và hiện đang trong tình trạng hết hiệu lực một phần, vì vậy khi áp dụng thực tế doanh nghiệp cần kiểm tra quy định hiện hành và các văn bản sửa đổi, thay thế có liên quan. Do đó, khi xây dựng nội dung kiểm toán báo cáo ESG, cần tránh cách diễn đạt rằng Việt Nam đã có một chế độ kiểm toán ESG bắt buộc áp dụng đồng nhất cho mọi doanh nghiệp.
Yêu cầu công bố ESG phụ thuộc vào tư cách pháp lý, lĩnh vực hoạt động, tình trạng niêm yết và quy định liên quan. Với doanh nghiệp FDI, yêu cầu còn có thể đến từ công ty mẹ hoặc đối tác quốc tế.
Do đó, phạm vi kiểm toán báo cáo ESG cần được xác định dựa trên mục đích sử dụng và đối tượng tiếp nhận thông tin.
Dù chưa có nghĩa vụ pháp lý cụ thể, doanh nghiệp FDI vẫn có thể phải cung cấp dữ liệu ESG cho công ty mẹ, nhà đầu tư hoặc khách hàng quốc tế. Khi đó, kiểm toán báo cáo ESG giúp chuẩn hóa dữ liệu, tăng khả năng truy xuất và đáp ứng yêu cầu báo cáo của tập đoàn.
Doanh nghiệp FDI tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu ngày càng chịu áp lực cung cấp dữ liệu về phát thải, năng lượng, lao động và quản trị. Vì vậy, chuẩn bị cho kiểm toán báo cáo ESG giúp doanh nghiệp chuẩn hóa dữ liệu, tăng khả năng truy xuất và chủ động đáp ứng yêu cầu từ đối tác quốc tế.
Xem thêm: Kiểm Toán Tài Chính Là Gì? Những Quy Định Hiện Hành

Một báo cáo ESG đáng tin cậy không chỉ cần có số liệu mà còn phải chứng minh được số liệu đó được hình thành như thế nào.
Trong thực tế, kiểm toán báo cáo ESG có thể tập trung vào tính đầy đủ, chính xác, nhất quán và khả năng truy xuất của các thông tin trọng yếu.
Nhóm E thường bao gồm:
Trong kiểm toán báo cáo ESG, kiểm toán viên có thể xem xét nguồn dữ liệu, phương pháp đo lường, hồ sơ chứng minh, cách tính toán và sự nhất quán giữa dữ liệu vận hành với số liệu được công bố.
Nhóm S liên quan đến con người và tác động xã hội của doanh nghiệp.
Một số nội dung thường được quan tâm gồm nhân sự, đa dạng và hòa nhập, đào tạo, sức khỏe và an toàn nghề nghiệp, quyền lợi người lao động và các vấn đề liên quan đến chuỗi cung ứng.
Đối với doanh nghiệp sản xuất FDI, dữ liệu an toàn lao động có thể đặc biệt quan trọng vì liên quan trực tiếp đến hoạt động vận hành và yêu cầu của tập đoàn mẹ.
Nhóm G tập trung vào cơ chế quản trị và kiểm soát doanh nghiệp.
Các nội dung có thể bao gồm cơ cấu quản trị, đạo đức kinh doanh, chống tham nhũng, quản lý rủi ro, cơ chế giám sát ESG và trách nhiệm của ban lãnh đạo.
Trong kiểm toán báo cáo ESG, đây cũng là khu vực cần đánh giá về mức độ rõ ràng của trách nhiệm, quy trình phê duyệt và cơ chế kiểm soát dữ liệu.
Một trong những vấn đề phổ biến là dữ liệu ESG được tổng hợp từ nhiều nguồn khác nhau.
Chẳng hạn, dữ liệu năng lượng có thể đến từ bộ phận vận hành; dữ liệu nhân sự từ HR; dữ liệu an toàn từ bộ phận HSE; còn thông tin quản trị lại do pháp chế hoặc thư ký doanh nghiệp cung cấp.
Kiểm toán báo cáo ESG cần xem xét sự liên kết giữa các nguồn dữ liệu này, cũng như bằng chứng hỗ trợ cho các chỉ tiêu được công bố.
Quy trình kiểm toán báo cáo ESG cần bắt đầu bằng việc xác định rõ phạm vi, tiêu chí và mức độ đảm bảo. Cách tiếp cận dựa trên rủi ro giúp tập trung kiểm tra vào những thông tin có khả năng chứa sai sót trọng yếu.
Trước tiên, doanh nghiệp cần xác định thông tin, kỳ báo cáo và tiêu chí áp dụng như IFRS Sustainability Disclosure Standards, GRI, SASB hoặc yêu cầu từ công ty mẹ. Sau đó, đơn vị thực hiện kiểm toán đánh giá các rủi ro liên quan đến dữ liệu, phương pháp tính và hệ thống thu thập thông tin ESG.
Tiếp theo, kiểm toán báo cáo ESG tập trung thu thập và kiểm tra bằng chứng từ các nguồn như dữ liệu năng lượng, hồ sơ nhân sự, HSE, hệ thống vận hành hoặc xác nhận từ bên thứ ba. Đồng thời, hệ thống kiểm soát và quy trình quản trị dữ liệu cũng được đánh giá để bảo đảm thông tin có thể truy xuất và kiểm chứng.
Cuối cùng, đơn vị đảm bảo đánh giá kết quả và đưa ra kết luận theo phạm vi, tiêu chí và mức độ đảm bảo đã thống nhất. ISSA 5000 hỗ trợ cả limited assurance và reasonable assurance, giúp doanh nghiệp lựa chọn mức độ đảm bảo phù hợp với mục đích sử dụng thông tin.
Xem thêm: Kiểm toán báo cáo tài chính theo luật định - Kiểm toán Việt Úc

Đối với doanh nghiệp FDI, chuẩn bị cho kiểm toán báo cáo ESG nên được thực hiện theo lộ trình rõ ràng, từ xác định yêu cầu đến chuẩn hóa dữ liệu và đánh giá độc lập.
Bước 1: Xác định yêu cầu ESG
Bước 2: Xác định các chỉ tiêu ESG trọng yếu
Bước 3: Chuẩn hóa hệ thống dữ liệu ESG
Bước 4: Thiết lập kiểm soát nội bộ
Bước 5: Rà soát mức độ sẵn sàng
Bước 6: Thực hiện kiểm toán/đảm bảo ESG
Doanh nghiệp FDI thường phải đáp ứng nhiều yêu cầu ESG khác nhau, khiến quá trình kiểm toán báo cáo ESG có thể phát sinh một số thách thức:
Xem thêm: Rủi Ro Trong Kiểm Toán - Đánh Giá Và Phân Loại Các Yếu Tố

Kiểm toán báo cáo ESG ngày càng quan trọng với doanh nghiệp FDI khi yêu cầu về minh bạch và phát triển bền vững gia tăng. Các tiêu chuẩn như ISAE 3000, ISSA 5000, IFRS S1 và IFRS S2 đang tạo nền tảng cho hoạt động báo cáo và đảm bảo thông tin ESG. Doanh nghiệp nên chủ động chuẩn hóa dữ liệu, thiết lập kiểm soát và lưu trữ bằng chứng từ sớm để sẵn sàng đáp ứng yêu cầu ESG từ công ty mẹ, nhà đầu tư và đối tác quốc tế.
Kiểm toán Việt Úc đồng hành cùng doanh nghiệp trong việc tư vấn thuế TNCN cho chuyên gia nước ngoài, đánh giá rủi ro cơ sở thường trú và tối ưu tuân thủ thuế theo quy định hiện hành.