
Tin tức
Bạn đang có ý định thành lập một công ty cổ phần? Bạn đã biết về Vốn điều lệ công ty cổ phần là gì và các quy định pháp luật liên quan đến vốn điều lệ công ty cổ phần chưa? Vốn điều lệ là một trong những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh của công ty cổ phần. Vốn điều lệ không chỉ là số tiền mà các cổ đông góp vào công ty, mà còn là cơ sở để xác định quyền lợi và trách nhiệm của các cổ đông, uy tín và niềm tin của khách hàng hay đối tác... Do đó, bạn cần phải nắm bắt và tuân thủ các quy định pháp luật về vốn điều lệ khi thành lập và quản lý công ty cổ phần. Trong bài viết này, công ty kiểm toán Việt Úc sẽ giới thiệu cho bạn một số thông tin cần thiết. Hãy cùng theo dõi nhé!
Vốn điều lệ công ty cổ phần là tổng giá trị mệnh giá của các loại cổ phiếu đã bán hoặc đã được đăng ký mua khi thành lập công ty cổ phần. Vốn điều lệ công ty cổ phần được ghi trong điều lệ công ty và giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp. Vốn điều lệ công ty cổ phần là cơ sở để xác định tỷ lệ sở hữu, quyền lợi và nghĩa vụ của các cổ đông trong công ty. Vốn điều lệ có thể thay đổi trong quá trình hoạt động kinh doanh của công ty, tùy theo nhu cầu và quyết định của đại hội đồng cổ đông.
Ví dụ: Công ty cổ phần ABC có vốn điều lệ 10 tỷ đồng, được chia thành 1 triệu cổ phiếu, mỗi cổ phiếu có giá trị mệnh giá 10.000 đồng. Example: ABC Joint Stock Company has a charter capital of 10 billion VND, divided into 1 million shares, each share has a par value of 10,000 VND.
Pháp luật không quy định vốn điều lệ tối thiểu hoặc tối đa cho công ty cổ phần, trừ khi hoạt động trong một số lĩnh vực đặc thù như ngân hàng, bảo hiểm, chứng khoán, du lịch... Trong trường hợp này, pháp luật sẽ quy định cụ thể vốn điều lệ tối thiểu cho từng loại hình doanh nghiệp. Ví dụ: Công ty cổ phần ngân hàng phải có vốn điều lệ tối thiểu 3.000 tỷ đồng, công ty cổ phần bảo hiểm phi nhân thọ phải có vốn điều lệ tối thiểu 300 tỷ đồng, công ty cổ phần du lịch quốc tế phải có vốn điều lệ tối thiểu 10 tỷ đồng...
Do đó, các doanh nghiệp cần xem xét kỹ lưỡng về mức vốn điều lệ phù hợp với quy mô và lĩnh vực hoạt động kinh doanh của mình. Nếu vốn điều lệ quá thấp, có thể gây khó khăn cho việc vay mượn và đầu tư
Quản lý vốn điều lệ công ty cổ phần là việc thực hiện các thủ tục pháp lý và kế toán liên quan đến việc góp, thay đổi, sử dụng và bảo toàn vốn điều lệ của công ty. Quản lý vốn điều lệ công ty cổ phần cần tuân thủ các nguyên tắc, trường hợp và thời hạn góp vốn điều lệ theo quy định của pháp luật và điều lệ công ty.
Các cổ đông của công ty cổ phần có thể góp vốn điều lệ công ty cổ phần bằng tiền hoặc tài sản khác có giá trị quy đổi bằng tiền và có thể chuyển nhượng được theo quy định của pháp luật. Các nguyên tắc góp vốn điều lệ công ty cổ phần là:
Cổ đông phải góp vốn điều lệ đầy đủ và kịp thời theo cam kết.
Cổ đông không được rút vốn điều lệ trong quá trình hoạt động kinh doanh của công ty, trừ khi có sự thoả thuận của đại hội đồng cổ đông và được phép bởi pháp luật.
Cổ đông không được chuyển nhượng phần vốn góp cho người khác mà không thông báo cho công ty và các cổ đông khác, trừ khi có quy định khác trong điều lệ công ty.
Cổ đông có quyền lợi và nghĩa vụ tương ứng với tỷ lệ phần vốn góp của mình trong công ty.
>> Xem thêm: Vốn Điều Lệ Là Gì?
Công ty cổ phần được phép thay đổi vốn điều lệ trong các trường hợp sau:
Tăng vốn điều lệ công ty cổ phần: là việc tăng tổng giá trị mệnh giá của các loại cổ phiếu đã bán hoặc đã được đăng ký mua. Công ty cổ phần có thể tăng vốn điều lệ bằng cách: phát hành cổ phiếu mới, chuyển quỹ dự trữ thành vốn, chuyển nợ thành vốn, tăng giá trị mệnh giá của cổ phiếu...
Giảm vốn điều lệ công ty cổ phần: là việc giảm tổng giá trị mệnh giá của các loại cổ phiếu đã bán hoặc đã được đăng ký mua. Công ty cổ phần có thể giảm vốn điều lệ bằng cách: thu hồi cổ phiếu, giảm giá trị mệnh giá của cổ phiếu, chuyển vốn thành quỹ dự trữ, chuyển vốn thành nợ...
Các trường hợp thay đổi vốn điều lệ phải được quyết định bởi đại hội đồng cổ đông theo tỷ lệ biểu quyết theo quy định của luật doanh nghiệp và điều lệ công ty. Công ty cổ phần phải thực hiện thủ tục đăng ký thay đổi nội dung giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp khi có sự thay đổi về vốn điều lệ.
>> Xem thêm: Tăng Vốn Điều Lệ Công Ty Cổ Phần
>> Xem thêm: Giảm Vốn Điều Lệ Công Ty Cổ Phần
Thời hạn góp vốn trong công ty cổ phần là khoảng thời gian mà các cổ đông phải hoàn thành việc góp vốn điều lệ theo cam kết. Theo luật doanh nghiệp, thời hạn góp vốn trong công ty cổ phần là 90 ngày kể từ ngày cấp giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, trừ khi có quy định khác trong điều lệ công ty. Nếu không góp vốn điều lệ đúng hạn, cổ đông sẽ bị mất quyền lợi của mình và có thể bị buộc bán cổ phiếu cho các cổ đông khác hoặc cho bên thứ ba. Do đó, các cổ đông nên lựa chọn mức vốn điều lệ phù hợp với khả năng góp vốn của mình và tuân thủ thời hạn góp vốn.
Công ty kiểm toán Việt Úc là một trong những công ty kiểm toán uy tín và chuyên nghiệp tại Việt Nam, có nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực kiểm toán, kế toán, thuế và tư vấn doanh nghiệp. Công ty kiểm toán Việt Úc đã áp dụng các cơ sở pháp lý sau để tư vấn cho bạn về vốn điều lệ công ty cổ phần:
Nghị định số 01/2021/NĐ-CP ngày 04/01/2021 của Chính phủ quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật Doanh nghiệp
Thông tư số 01/2021/TT-BKHĐT ngày 04/01/2021 của Bộ Kế hoạch và Đầu tư quy định chi tiết việc đăng ký doanh nghiệp và đăng ký thuế ban đầu
Các quyết định, thông báo, chỉ thị, thông tư liên quan của các bộ, ngành có thẩm quyền
Hy vọng bài viết này sẽ giúp bạn có được những kiến thức cơ bản và hữu ích về vốn điều lệ công ty cổ phần. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc hay yêu cầu nào liên quan, bạn có thể liên hệ với công ty kiểm toán Việt Úc để được tư vấn miễn phí. Bạn có thể liên hệ với công ty kiểm toán Việt Úc theo số điện thoại: 0848 770 777 hoặc nhắn tin qua zalo để được hỗ trợ nhanh chóng và hiệu quả. Cảm ơn bạn đã đọc bài viết này. Chúc bạn thành công trong kinh doanh!